Học phí trường tiểu học quốc tế năm học 2019 - 2020

Xem thêm

Học phí chính khóa tại các cơ sở VAS (ngoại trừ Riverside, Sala)

Học phí - Chương trình Bộ Giáo dục và Đào tạo & Chương trình Giáo dục Phổ thông Quốc tế Cambridge

Cấp lớp Phí nhập học Phí đăng kí Đóng 1 lần cả năm Đóng 2 kì Đóng 4 kì
Lớp 1 10.000.000 2.000.000 154.860.000 77.430.000 38.715.000
Lớp 2 10.000.000 2.000.000 162.040.000 81.020.000 40.510.000
Lớp 3 10.000.000 2.000.000 169.212.000 84.606.000 42.303.000
Lớp 4 10.000.000 2.000.000 179.976.000 89.988.000 44.994.000
Lớp 5 10.000.000 3.000.000 190.752.000 95.376.000 47.688.000

Học phí – Chương trình Bộ Giáo dục và Đào tạo & Chương trình Tiếng Anh Quốc tế Cambridge

Cấp lớp Phí nhập học Phí đăng kí Đóng 1 lần cả năm Đóng 2 kì Đóng 4 kì
Lớp 1          
Lớp 2 10.000.000 2.000.000 152.492.000 76.246.000 38.123.000
Lớp 3 10.000.000 2.000.000 159.244.000 79.622.000 39.811.000
Lớp 4 10.000.000 2.000.000 169.380.000 84.690.000 42.345.000
Lớp 5 10.000.000 3.000.000 179.516.000 89.758.000 44.879.000

Chi phí ăn uống

Đơn giá cả năm

Đơn giá

học phần 1

Đơn giá

học phần 2, 4

Đơn giá

học phần 3 (Tết)

Đơn giá tuần
26.460.000 6.300.000 7.140.000 7.182.000 855.000

Chi phí sách giáo khoa, học cụ và các chi phí khác

Cấp lớp

Sách giáo khoa,

học cụ và chi phí khác

Lệ phí các kỳ thi chuẩn quốc tế Tập cỡ nhỏ Tập cỡ lớn

Chương trình

CAP

Chương trình

CEP       

Lớp 1 5.000.000     8.500 11.000
Lớp 2 5.000.000     8.500 11.000
Lớp 3 5.000.000   622.000 8.500 11.000
Lớp 4 5.000.000   622.000 8.500 11.000
Lớp 5 5.000.000 2.136.000 622.000 8.500 11.000

Chi phí đồng phục

Áo thun Quần/Váy Áo thể dục Quần thể dục Đồ bơi nam Đồ bơi nữ Balo Nón Áo khoác
171.000 171.000 160.000 165.000 144.000 238.000 154.000 47.000 330.000

Đối với cấp Tiểu học và Trung học, học phí được tính và đóng theo lịch sau đây:

Học phần Thời gian học Thời gian tính phí trọn học phần Thời gian tính phí lẻ học phần (*)
I 19/08/2019 - 18/10/2019 19/08/2019 - 13/09/2019 14/09/2019 - 18/10/2019
II 21/10/2019 - 31/12/2019 21/10/2018 - 22/11/2019 23/11/2019 - 31/12/2019
III 02/01/2020 - 13/03/2020 02/01/2020 - 31/01/2020 01/02/2020 - 13/03/2020
IV 16/03/2019 - 22/05/2020 16/03/2020 - 17/04/2020 18/04/2020 - 22/05/2020

Phí xe đưa rước

Loại

Tuyến 1

(0-2km)

Tuyến 2

(2.1-4km)

Tuyến 3

(4.1-6km)

Tuyến 4

(6.1-8km)

Tuyến 5

(8.1-10km)

Tuyến 6

(10.1-12km)

Tuyến 7

(12.1-14km)

Đơn giá tháng 1.680.000 2.730.000 3.570.000 4.305.000 4.830.000 5.355.000 5.775.000
Đơn giá tuần 391.000 635.000 830.000 1001.000 1.123.000 1.245.000 1.343.000