Học phí trường tiểu học quốc tế năm học 2018 - 2019

Xem thêm

Học phí chính khóa

Học phí - Chương trình Bộ Giáo dục và Đào tạo & Chương trình Giáo dục Phổ thông Quốc tế Cambridge

Cấp lớp Phí nhập học Phí đăng kí Đóng 1 lần cả năm Đóng 2 kì Đóng 4 kì
Lớp 1 10.000.000 2.000.000 140.780.000 70.390.000 35.195.000
Lớp 2 10.000.000 2.000.000 147.308.000 73.654.000 36.827.000
Lớp 3 10.000.000 2.000.000 153.828.000 76.914.000 38.457.000
Lớp 4 10.000.000 2.000.000 163.616.000 81.808.000 40.904.000
Lớp 5 10.000.000 2.000.000 173.412.000 86.706.000 43.353.000

Học phí – Chương trình Bộ Giáo dục và Đào tạo & Chương trình Tiếng Anh Quốc tế Cambridge

Cấp lớp Phí nhập học Phí đăng kí Đóng 1 lần cả năm Đóng 2 kì Đóng 4 kì
Lớp 1 10.000.000 2.000.000 132.492.000 66.246.000 33.123.000
Lớp 2 10.000.000 2.000.000 138.628.000 69.314.000 34.657.000
Lớp 3 10.000.000 2.000.000 144.768.000 72.384.000 36.192.000
Lớp 4 10.000.000 2.000.000 153.980.000 76.990.000 38.495.000
Lớp 5 10.000.000 2.000.000 163.196.000 81.598.000 40.799.000

Chi phí ăn uống

Đơn giá cả năm Đơn giá học phần 1,2,4 Đơn giá học phần 3 Đơn giá tuần
24.645.000 6.395.000 5.460.000 635.000

Chi phí sách giáo khoa, học cụ và các chi phí khác

Cấp lớp Sách giáo khoa, học cụ và chi phí khác Tập cỡ nhỏ Tập cỡ lớn
Lớp 1 5.000.000 8.500 11.000
Lớp 2 5.000.000 8.500 11.000
Lớp 3 5.000.000 8.500 11.000
Lớp 4 5.000.000 8.500 11.000
Lớp 5 5.000.000 8.500 11.000

Chi phí đồng phục

Áo thun Quần Áo thể dục Quần thể dục Đồ bơi nam Đồ bơi nữ Balo Nón
171.000 171.000 160.000 165.000 144.000 238.000 154.000 47.000

 

Đối với cấp Tiểu học và Trung học, học phí được tính và đóng theo lịch sau đây:

Học phần Thời gian học Thời gian tính phí trọn học phần Thời gian tính phí lẻ học phần (*)
I 13/08/2018 - 21/10/2018 13/08/2018 - 14/09/2018 15/09/2018 - 21/10/2018
II 22/10/2018 - 31/12/2018 22/10/2018 - 23/11/2018 24/11/2018 - 31/12/2018
III 02/01/2019 - 15/03/2019 02/01/2019 - 01/02/2019 02/02/2019 - 15/03/2019
IV 18/03/2019 - 24/05/2019 18/03/2019 - 19/04/2019 20/04/2019 - 24/05/2019

Phí xe đưa rước

Loại Tuyến 1 Tuyến 2 Tuyến 3 Tuyến 4 Tuyến 5 Tuyến 6 Tuyến 7
Đơn giá tháng 1.680.000 2.730.000 3.570.000 4.305.000 4.830.000 5.355.000 5.775.000
Đơn giá tuần 391.000 635.000 830.000 1001.000 1.123.000 1.245.000 1.343.000