main logo
icon
icon
  • Home
  • Tin tức
  • Chương trình Cambridge có khó không? Học sinh cần...

Chương trình Cambridge có khó không? Học sinh cần chuẩn bị gì?

Khi tìm hiểu lộ trình giáo dục quốc tế hoặc song ngữ cho con, câu hỏi "chương trình Cambridge có khó không" là băn khoăn chung của rất nhiều phụ huynh. Thực tế, mức độ thử thách của chương trình phổ thông quốc tế Cambridge không chỉ ở khối lượng lý thuyết mà học sinh cần tiếp thu mà còn ở yêu cầu về tư duy hiểu sâu bản chất, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế và năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật.

Mức độ khó hay dễ sẽ phụ thuộc lớn vào độ tuổi bắt đầu, nền tảng ngoại ngữ hiện tại và việc lựa chọn lộ trình học tập có vừa sức với năng lực của trẻ hay không. Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể những điểm tạo nên độ thử thách của chương trình Cambridge và gợi ý lộ trình chuẩn bị thiết thực cho học sinh.

1. Chương trình Cambridge có khó không?

Chương trình Cambridge không quá khó nếu học sinh được xếp đúng lộ trình năng lực và làm quen đúng phương pháp, nhưng sẽ gây bỡ ngỡ cho những học sinh quen với lối học ghi nhớ thụ động hoặc chưa có nền tảng tiếng Anh học thuật.

Được thiết kế bởi Cambridge Assessment International Education (CAIE) — tổ chức giáo dục trực thuộc Đại học Cambridge (Vương quốc Anh), chương trình Phổ thông Quốc tế Cambridge (Cambridge Pathway) xây dựng lộ trình liền mạch cho học sinh từ 5 đến 19 tuổi (từ bậc Tiểu học, Trung học cơ sở đến IGCSE và Tú tài nâng cao AS & A Level).

Thay vì dồn nén kiến thức phức tạp ngay từ đầu, chương trình được cấu trúc theo mô hình xoắn ốc: các khái niệm cốt lõi được giới thiệu theo mức độ đơn giản ở cấp lớp nhỏ, sau đó lặp lại và mở rộng dần chiều sâu phân tích ở các cấp lớp kế tiếp, phù hợp với sự phát triển nhận thức tự nhiên của trẻ.

Sự khác biệt về định hướng học tập dưới đây là lý do chính khiến nhiều học sinh cảm thấy chương trình Cambridge "khó" trong giai đoạn đầu chuyển tiếp:

Tiêu chí

Lối học truyền thống (thiên về ghi nhớ)

Định hướng của chương trình Cambridge

Mục tiêu tiếp thu

Nhớ chính xác định nghĩa, công thức và các dạng bài mẫu.

Hiểu bản chất khái niệm ("Tại sao lại như vậy?") và áp dụng vào tình huống mới.

Ngôn ngữ sử dụng

Tiếng mẹ đẻ; tiếng Anh chủ yếu là một môn học ngoại ngữ.

Tiếng Anh là công cụ học thuật để tiếp thu Toán, Khoa học, Công nghệ, Xã hội.

Vai trò của học sinh

Nghe giảng, ghi chép theo hướng dẫn sẵn có của giáo viên.

Chủ động đặt câu hỏi, thảo luận, thực hành thí nghiệm, làm dự án cá nhân và nhóm.

Cách thức đánh giá

Chú trọng kết quả cuối cùng hoặc khả năng tái hiện lý thuyết đã học.

Đánh giá cả quá trình lập luận, cách phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề thực tiễn.

Độ khó của Cambridge phụ thuộc vào cấp học, nền tảng tiếng Anh, kiến thức và khả năng thích nghi của mỗi học sinh

Độ khó của Cambridge phụ thuộc vào cấp học, nền tảng tiếng Anh, kiến thức và khả năng thích nghi của mỗi học sinh

>>> Xem thêm: Chương trình quốc tế Cambridge cần lưu ý những gì?

2. Những điểm khiến học sinh có thể thấy chương trình Cambridge khó

Học sinh Việt Nam khi mới tiếp cận chương trình Cambridge thường gặp thử thách ở 5 khía cạnh chính: rào cản tiếng Anh học thuật, yêu cầu vận dụng thực tế, tư duy phản biện, cấu trúc đề thi mở và tính tự giác trong học tập.

2.1. Yêu cầu sử dụng tiếng Anh học thuật trong các môn học

Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày tốt chưa đồng nghĩa với việc học sinh có thể học tốt ngay các môn học thuật Cambridge. Trong chương trình Cambridge, học sinh phải sử dụng tiếng Anh học thuật để đọc hiểu giáo trình, nắm bắt hệ thống thuật ngữ chuyên ngành và viết câu trả lời lập luận ở nhiều môn học như:

  • Toán học: Hiểu các bài toán đố, thuật ngữ về số học, hình học, đo lường và xử lý dữ liệu bằng tiếng Anh.
  • Khoa học (Vật lý, Hóa học, Sinh học): Đọc hiểu quy trình thí nghiệm, mô tả hiện tượng tự nhiên và giải thích nguyên lý khoa học.
  • Các môn kỹ năng và xã hội: Tiếp cận văn bản đa phương tiện trong môn Quan điểm toàn cầu (Global Perspectives), Tìm hiểu thế giới Số (Digital Literacy) hoặc Kinh doanh, Kinh tế ở cấp Trung học.

Nếu vốn từ vựng học thuật còn hạn chế, học sinh dễ rơi vào tình trạng hiểu kiến thức bằng tiếng Việt nhưng không hiểu câu hỏi hoặc không diễn đạt trọn vẹn ý bằng tiếng Anh.

Học sinh cần hiểu thuật ngữ chuyên môn và diễn đạt kiến thức môn học bằng tiếng Anh

Học sinh cần hiểu thuật ngữ chuyên môn và diễn đạt kiến thức môn học bằng tiếng Anh

>>> Xem thêm: Có nên cho con học trường Quốc tế khi chưa giỏi tiếng Anh?

2.2. Học sinh phải hiểu và vận dụng kiến thức thay vì chỉ ghi nhớ

Chương trình Cambridge không khuyến khích học vẹt công thức hay chép thuộc lòng đoạn văn mẫu. Ở môn Toán hay Khoa học, học sinh được yêu cầu tìm hiểu quy luật, nguyên lý vận hành và mối liên hệ giữa các khái niệm.

Ví dụ, thay vì chỉ yêu cầu tính kết quả của một phép tính có sẵn, bài học thường đặt học sinh vào một bối cảnh thực tế (như tính toán số liệu thống kê, thiết kế một khảo sát hoặc giải thích vì sao một thí nghiệm lại cho ra kết quả khác dự kiến). Học sinh chỉ thuộc lý thuyết mà không hiểu bản chất sẽ lúng túng khi câu hỏi thay đổi ngữ cảnh.

2.3. Chú trọng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề

Tư duy phản biện và giải quyết vấn đề là sợi chỉ đỏ xuyên suốt các cấp học Cambridge. Điều này thể hiện rõ nét qua các môn học đặc thù như Quan điểm toàn cầu Cambridge (Cambridge Global Perspectives) hay phương pháp Khám phá khoa học (Scientific Enquiry):

  • Học sinh không nhận một kết luận duy nhất từ giáo viên mà phải tự tìm kiếm thông tin, đánh giá độ tin cậy của bằng chứng và nhìn nhận một vấn đề từ góc độ cá nhân, địa phương đến toàn cầu.
  • Trong các giờ học dự án hoặc thảo luận nhóm, giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi ngược lại, bảo vệ lập luận bằng dẫn chứng và đề xuất giải pháp thực tế.

Học sinh cần biết phân tích, đánh giá và bảo vệ quan điểm bằng những lập luận có cơ sở

Học sinh cần biết phân tích, đánh giá và bảo vệ quan điểm bằng những lập luận có cơ sở

2.4. Hình thức kiểm tra và đánh giá yêu cầu hiểu sâu kiến thức

Các kỳ thi và bài đánh giá của Cambridge — từ bài kiểm tra đánh giá quá trình (Progression Tests), kỳ thi chuyển cấp Cambridge Primary / Lower Secondary Checkpoint đến chứng chỉ IGCSE và AS & A Level — được thiết kế nhằm đo lường mức độ thấu hiểu thực chất:

  • Hạn chế câu hỏi tái hiện lý thuyết thuần túy: Đề thi thường cung cấp biểu đồ mới, tình huống thực tiễn hoặc số liệu thí nghiệm chưa từng xuất hiện y hệt trong sách giáo khoa để kiểm tra khả năng phân tích.
  • Chấm điểm theo các bước lập luận (Mark Scheme): Điểm số được phân bổ cho từng bước giải thích, cách trình bày logic và cách sử dụng đúng thuật ngữ chuyên môn, chứ không chỉ chấm đáp số cuối cùng.
  • Hệ thống từ khóa mệnh lệnh (Command Words): Mỗi động từ trong đề thi như State (Nêu), Describe (Mô tả), Explain (Giải thích nguyên nhân/cơ chế), Compare (So sánh) hay Evaluate (Đánh giá ưu/nhược điểm và đưa ra kết luận) đều yêu cầu mức độ trả lời sâu nông khác nhau.

>>> Xem thêm: Checkpoint là gì? Điều cần biết về kỳ đánh giá năng lực cho học sinh

2.5. Học sinh cần chủ động tự học và quản lý thời gian

Phương pháp học tập tích cực của Cambridge đòi hỏi học sinh tham gia sâu vào việc chuẩn bị bài, tra cứu tài liệu tham khảo, hoàn thành báo cáo dự án và ôn tập theo giai đoạn. Đặc biệt khi bước lên cấp THCS (Lower Secondary), IGCSE (lớp 9–10) và Tú tài AS/A Level (lớp 11–12), khối lượng đọc hiểu học thuật và yêu cầu nghiên cứu độc lập tăng lên rõ rệt. Nếu thiếu kỹ năng quản lý thời gian và thói quen tự học, học sinh dễ bị dồn bài vào sát kỳ thi.

Khả năng tổ chức việc học và tiếp thu phản hồi giúp học sinh theo kịp yêu cầu của chương trình

Khả năng tổ chức việc học và tiếp thu phản hồi giúp học sinh theo kịp yêu cầu của chương trình

>>> Xem thêm: Học bằng A Level có khó không? Làm thế nào để học tốt bằng A Level?

3. Học sinh cần chuẩn bị gì trước khi học chương trình Cambridge?

Để bắt nhịp thuận lợi với chương trình Cambridge, học sinh cần được chuẩn bị đồng bộ trên 5 phương diện: củng cố tiếng Anh học thuật, nắm vững kiến thức nền tảng các môn chính, rèn thói quen tư duy phản biện, làm quen cấu trúc đánh giá của Cambridge và hình thành kỷ luật tự học.

3.1. Củng cố nền tảng tiếng Anh học thuật

Thay vì chỉ học tiếng Anh giao tiếp thông thường, phụ huynh nên hỗ trợ con mở rộng sang tiếng Anh học thuật phù hợp với lứa tuổi:

  • Tăng cường đọc hiểu văn bản thông tin: Khuyến khích trẻ đọc sách khoa học thường thức, tạp chí thiếu nhi, bách khoa toàn thư minh họa bằng tiếng Anh để quen với cách diễn đạt khách quan, logic.
  • Tích lũy từ vựng theo chủ đề môn học: Làm quen trước với các nhóm từ vựng cơ bản trong Toán học (số đếm, hình khối, phép tính, biểu đồ), Khoa học (cơ thể người, thực vật, vật chất, năng lượng) và Xã hội.
  • Rèn kỹ năng viết và trình bày ý tưởng: Tập diễn đạt suy nghĩ thành câu hoàn chỉnh, đoạn văn có câu chủ đề và lý lẽ giải thích rõ ràng (Because..., Therefore..., For example...).

3.2. Ôn chắc kiến thức nền ở các môn học chính

Khi bước vào môi trường song ngữ hoặc quốc tế, học sinh sẽ giảm được rất nhiều áp lực nếu đã nắm vững bản chất kiến thức ở các môn cốt lõi (như Toán và Khoa học tự nhiên).

  • Với học sinh chuyển ngang từ chương trình phổ thông Việt Nam sang, việc hiểu chắc khái niệm toán học và khoa học bằng tiếng Việt sẽ giúp các em chỉ cần chuyển đổi sang hệ thuật ngữ tiếng Anh tương ứng, tránh tình trạng "khó kép" — vừa hổng kiến thức căn bản, vừa vướng rào cản ngôn ngữ.
  • Với học sinh chuẩn bị vào lớp 1, việc làm quen với nhận biết số học, tư duy logic qua trò chơi thực tế và ngữ âm tiếng Anh sẽ tạo bước đệm tự nhiên.

3.3. Rèn tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề

Phụ huynh có thể đồng hành rèn luyện tư duy mở cho con ngay trong sinh hoạt và học tập hàng ngày:

  • Tập thói quen hỏi "Tại sao?" và "Như thế nào?": Khi trẻ học một kiến thức mới hoặc quan sát một hiện tượng đời sống, hãy khuyến khích trẻ tự giải thích nguyên nhân thay vì chỉ ghi nhớ kết quả.
  • Khuyến khích nhìn nhận đa chiều: Tập cho trẻ thói quen lắng nghe ý kiến khác biệt, phân biệt giữa "sự thật hiển nhiên" và "quan điểm cá nhân", đồng thời biết nêu lý do kèm dẫn chứng khi trình bày quan điểm.
  • Học qua trải nghiệm và giải quyết tình huống: Cho trẻ tham gia các hoạt động lắp ráp, thí nghiệm khoa học đơn giản hoặc tự lập kế hoạch cho một dự án nhỏ.

Nền tảng Toán, Khoa học và Tiếng Anh vững chắc giúp học sinh tiếp thu kiến thức mới thuận lợi hơn

Nền tảng Toán, Khoa học và Tiếng Anh vững chắc giúp học sinh tiếp thu kiến thức mới thuận lợi hơn

3.4. Làm quen với hình thức kiểm tra và đánh giá của Cambridge

Việc hiểu rõ "luật chơi" trong đánh giá học thuật giúp học sinh tự tin và tránh mất điểm đáng tiếc:

  • Hiểu ý nghĩa của đánh giá quá trình (Assessment for Learning): Giúp con hiểu các bài kiểm tra định kỳ (như Cambridge Progress Tests) là công cụ để nhận diện điểm mạnh và phần kiến thức cần bổ sung, thay vì tạo áp lực điểm số nặng nề.
  • Nắm vững các từ khóa mệnh lệnh (Command Words): Ở bậc Tiểu học cuối cấp và Trung học, học sinh cần phân biệt rõ khi nào đề bài yêu cầu liệt kê ngắn gọn (State/Identify), khi nào cần giải thích nguyên nhân (Explain) hoặc phân tích dữ liệu từ bảng biểu.
  • Tập trình bày đầy đủ các bước tư duy: Rèn thói quen viết rõ các bước tính toán trong môn Toán và cách lập luận có dẫn chứng trong môn Khoa học, Tiếng Anh.

Nắm rõ từ lệnh, dạng câu hỏi và yêu cầu đánh giá giúp học sinh định hướng cách làm bài phù hợp

Nắm rõ từ lệnh, dạng câu hỏi và yêu cầu đánh giá giúp học sinh định hướng cách làm bài phù hợp

3.5. Rèn kỹ năng tự học và quản lý thời gian

  • Chia nhỏ mục tiêu học tập: Hướng dẫn học sinh lập thời gian biểu theo tuần, chia các bài tập lớn hoặc dự án thành từng bước nhỏ có thời hạn cụ thể.
  • Sử dụng sổ tay thuật ngữ: Tập thói quen tự ghi chép các từ vựng chuyên ngành mới kèm định nghĩa ngắn gọn hoặc hình vẽ minh họa sau mỗi tiết Toán, Khoa học.
  • Chủ động trao đổi với giáo viên: Khuyến khích trẻ mạnh dạn đặt câu hỏi ngay trên lớp hoặc trong giờ hỗ trợ khi gặp khái niệm chưa rõ, không để dồn lỗ hổng kiến thức qua nhiều bài học.

4. VAS hỗ trợ học sinh thích nghi với chương trình Cambridge như thế nào?

Tại Hệ thống Trường Quốc tế Việt Úc (VAS), học sinh được hỗ trợ thích nghi từng bước với chương trình Cambridge thông qua quy trình đánh giá năng lực đầu vào để chọn lộ trình vừa sức (CEP, CAP/CAPB, CAPI), phương pháp bồi dưỡng tiếng Anh học thuật — kỹ năng thế kỷ 21 bài bản và hệ thống theo dõi, khảo thí chuẩn quốc tế ngay tại trường.

VAS triển khai các lộ trình Cambridge kết hợp chương trình quốc gia, giúp phụ huynh cân nhắc lựa chọn theo năng lực và định hướng học tập của con.

VAS triển khai các lộ trình Cambridge kết hợp chương trình quốc gia, giúp phụ huynh cân nhắc lựa chọn theo năng lực và định hướng học tập của con

4.1. Đánh giá năng lực và xây dựng lộ trình học phù hợp

Không phải học sinh nào cũng có cùng điểm xuất phát về tiếng Anh và nền tảng học thuật khi bắt đầu tiếp cận chương trình quốc tế. Tại VAS, ngay ở bước tuyển sinh đầu vào, học sinh được tham gia khảo sát năng lực cụ thể theo cấp học:

  • Bậc Mầm non: Khảo sát tâm lý và thể lực.
  • Bậc Tiểu học và Trung học: Kiểm tra năng lực ở 3 môn Tiếng Anh, Tiếng Việt và Toán.

Dựa trên kết quả đánh giá đầu vào cùng định hướng của gia đình, nhà trường tư vấn để phụ huynh và học sinh lựa chọn 1 trong 3 lộ trình học tập phù hợp với năng lực thực tế, đồng thời có thể linh hoạt chuyển tiếp giữa các lộ trình khi học sinh tiến bộ ở các giai đoạn tiếp theo:

Lộ trình học tập tại VAS

Đặc điểm chương trình

Đối tượng phù hợp

CEP

(Chương trình Tiếng Anh Cambridge chuyên sâu)

Kết hợp Chương trình quốc gia với Chương trình Tiếng Anh Cambridge chuyên sâu (theo khung ESOL/CEFR) cùng một số môn học bằng tiếng Anh theo cấp lớp (như Toán/Khoa học giản lược ở Tiểu học; Máy tính & AI, Quan điểm toàn cầu ở THCS). Thời lượng tiếng Anh: 16 – 22 tiết/tuần (tùy bậc học).

Học sinh mới chuyển từ trường công lập sang hoặc cần củng cố vững chắc nền tảng tiếng Anh trước khi cân nhắc chuyển tiếp lên các lộ trình học thuật Cambridge cao hơn (CAP hoặc CAPI).

CAP / CAPB

(Chương trình Học thuật Cambridge song hành với chương trình quốc gia)

Học đầy đủ chương trình quốc gia bằng tiếng Việt song song với các môn học thuật cốt lõi của Cambridge bằng tiếng Anh (như Tiếng Anh, Toán, Khoa học, Tìm hiểu thế giới Số / Máy tính & AI...). Thời lượng tiếng Anh: 22 – 26 tiết/tuần (từ lớp 1 đến lớp 10).

Học sinh muốn phát triển đồng đều năng lực học thuật ở cả hai chương trình quốc gia và Cambridge trước khi quyết định hướng đi chuyên sâu (CAPI hoặc CEP) ở lớp 11 – 12.

CAPI

(Chương trình Tích hợp Quốc tế Toàn phần Cambridge)

Tích hợp sâu rộng các môn học thuật và kỹ năng của Cambridge (30 – 33 tiết/tuần ở Tiểu học – lớp 10; 28 – 33 tiết/tuần ở lớp 11 – 12) với một số môn bắt buộc bằng tiếng Việt của chương trình quốc gia. Cấu trúc tích hợp giúp giảm nội dung trùng lặp giữa hai chương trình.

Học sinh có nền tảng tiếng Anh và học thuật tốt, định hướng đi sâu vào lộ trình học thuật quốc tế lấy chứng chỉ IGCSE và Tú tài nâng cao AS & A Level.

4.2. Hỗ trợ phát triển tiếng Anh học thuật và kỹ năng học tập

Để giúp học sinh vượt qua rào cản ngôn ngữ và làm chủ phương pháp học tập chủ động của Cambridge, VAS triển khai đồng bộ các chương trình nền tảng từ sớm:

  • Xây dựng nền tảng ngôn ngữ từ bậc Mầm non: Học sinh làm quen với Chương trình Tiếng Anh Tiền tiểu học của Cambridge (từ 10 đến 24 tiết/tuần tùy khối lớp và lộ trình) kết hợp chương trình ngữ âm chuẩn Letters and Sounds của Bộ Giáo dục & Kỹ năng Vương quốc Anh cùng bộ học liệu âm nhạc Songs of Sounds. Nhờ đó, trẻ rèn phản xạ phát âm, đánh vần và mở rộng vốn từ tự nhiên trước khi bước vào lớp 1.
  • Phương pháp giảng dạy tương tác và lấy học sinh làm trung tâm: Đội ngũ giáo viên Việt Nam và giáo viên quốc tế (đến từ các quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Mỹ, Úc... với 100% có bằng Cử nhân Đại học trở lên và hơn 25% đạt trình độ Thạc sĩ trở lên) áp dụng phương pháp học tập tích cực, học theo nhiệm vụ, thảo luận nhóm và thực hành dự án.
  • Tích hợp Chương trình Kỹ năng Thế kỷ 21: Học sinh được rèn luyện trực tiếp bộ kỹ năng học tập "4Cs" (Tư duy phản biện, Giao tiếp, Hợp tác, Sáng tạo), nhóm kỹ năng sống & nghề nghiệp cùng năng lực công dân số ngay trong các môn chính khóa (Toán, Khoa học, Công dân toàn cầu, Tìm hiểu thế giới Số & AI...) và hoạt động trải nghiệm thực tế.

Các lộ trình CEP, CAP và CAPI có mức độ học tiếng Anh và chương trình Cambridge học thuật khác nhau

Các lộ trình CEP, CAP và CAPI có mức độ học tiếng Anh và chương trình Cambridge học thuật khác nhau

4.3. Theo dõi tiến độ và hỗ trợ học sinh trong từng giai đoạn

Sự thích nghi của học sinh tại VAS luôn đi kèm với hệ thống đánh giá định kỳ, chăm sóc tâm lý học đường và định hướng học thuật rõ ràng ở từng bậc học:

  • Đánh giá quá trình và tổ chức khảo thí chuẩn quốc tế ngay tại trường: Bên cạnh phương pháp đánh giá quá trình (Assessment for Learning) và các bài thi thử định kỳ giúp nhận diện sớm điểm mạnh — điểm cần cải thiện, VAS còn là Trường Quốc tế Cambridge kiêm Trung tâm Khảo thí chính thức của Cambridge tại Việt Nam và Trung tâm khảo thí IELTS được Hội đồng Anh ủy nhiệm. Học sinh được dự thi các chứng chỉ Cambridge English, Cambridge Checkpoint, IGCSE, AS/A Level và IELTS ngay tại môi trường quen thuộc của trường mà không phải qua trung gian.
  • Chăm sóc sức khỏe tinh thần với chương trình Well-being chính khóa: Hiểu rằng quá trình thích nghi với chương trình học quốc tế cần một tâm lý vững vàng, từ năm học 2023 – 2024, VAS đã đưa chương trình Giáo dục Sức khỏe Well-being vào giảng dạy chính khóa cho học sinh từ lớp Lá đến lớp 12 xoay quanh 4 trụ cột: Chăm sóc cơ thể, Chăm sóc tinh thần, Chăm sóc các mối quan hệ và Nâng niu bản thân & thế giới xung quanh.
  • Đồng hành chọn môn và định hướng đại học ở bậc Trung học (Lớp 8 – 12): Khi bước vào giai đoạn chương trình Cambridge phân hóa sâu (IGCSE và AS/A Level), học sinh từ lớp 8 đến lớp 12 được tham gia Chương trình Tư vấn Hướng nghiệp & Chuẩn bị vào Đại học (khảo sát thiên hướng nghề nghiệp, tư vấn 1:1 với chuyên gia, lập kế hoạch chọn tổ hợp môn học phù hợp với định hướng ngành nghề). Đặc biệt từ năm học 2025 – 2026, mô-đun "Chuẩn bị vào Đại học" được đưa vào chính khóa lớp 12 nhằm trang bị kỹ năng học thuật đại học và quản lý bản thân.

>>> Xem thêm: Khám phá học phí trường quốc tế Việt Úc (VAS) hiện nay

Kết luận

Nhìn chung, lời giải đáp cho câu hỏi "chương trình Cambridge có khó không" không nằm ở việc chương trình đánh đố học sinh, mà nằm ở sự chuyển dịch từ lối học ghi nhớ sang tư duy hiểu bản chất, vận dụng thực tiễn bằng tiếng Anh học thuật. Khi học sinh được chuẩn bị tốt về tâm thế, kỹ năng tự học và đặc biệt là được đánh giá năng lực để bắt đầu từ một lộ trình phù hợp, chương trình Cambridge sẽ trở thành bệ phóng vững chắc giúp các em phát triển tư duy độc lập và hội nhập toàn cầu.

Quý phụ huynh quan tâm đến chương trình quốc tế Cambridge và mong muốn tìm hiểu lộ trình học tập phù hợp với năng lực hiện tại của con có thể đăng ký tham quan trường hoặc tìm hiểu quy trình kiểm tra đầu vào tại Hệ thống Trường Quốc tế Việt Úc (VAS):

  • Website chính thức: www.vas.edu.vn
  • Hotline tư vấn tuyển sinh: 0911 26 77 55

>>> Xem thêm: Có nên cho con theo học trường quốc tế không? Những điều phụ huynh cần biết

Bài viết liên quan